TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

démobilisation

danh từ giống cái (f)
/de.mɔ.bi.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

démobilisation nghĩa là sự giải ngũ, sự phục viên.

Nghĩa của démobilisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự giải ngũ, sự phục viên.

Dạng từ của démobilisation

Đi với mạo từ: une démobilisation · la démobilisation

Số nhiềudémobilisations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với démobilisation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ demobilization

Câu hỏi thường gặp

démobilisation nghĩa là gì?

démobilisation (danh từ) nghĩa là sự giải ngũ, sự phục viên.

démobilisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của démobilisation (giọng Pháp chuẩn): /de.mɔ.bi.li.za.sjɔ̃/.

démobilisation là giống đực hay giống cái?

démobilisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.