démobilisation
démobilisation nghĩa là sự giải ngũ, sự phục viên.
Nghĩa của démobilisation
Danh từ · giống cái
- Sự giải ngũ, sự phục viên.
Dạng từ của démobilisation
Đi với mạo từ: une démobilisation · la démobilisation
| Số nhiều | démobilisations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với démobilisation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ demobilization
Câu hỏi thường gặp
démobilisation nghĩa là gì?
démobilisation (danh từ) nghĩa là sự giải ngũ, sự phục viên.
démobilisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của démobilisation (giọng Pháp chuẩn): /de.mɔ.bi.li.za.sjɔ̃/.
démobilisation là giống đực hay giống cái?
démobilisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).