TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

immobilisation

danh từ giống cái (f)
/i.mɔ.bi.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

immobilisation nghĩa là sự cố định, sự làm ứ đọng, tài sản kinh doanh.

Nghĩa của immobilisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự làm cho bất động, sự (giữ) cố định; sự làm ứ đọng.
    • L'immobilisation du bras blessésự giữ cố định cánh tay bị thương
    • Immobilisation de capitauxsự làm ứ động tư bản
  2. Số nhiều Tài sản kinh doanh (của một xí nghiệp).

Dạng từ của immobilisation

Đi với mạo từ: une immobilisation · l'immobilisation

Số nhiềuimmobilisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ immobilization; fixed asset

Câu hỏi thường gặp

immobilisation nghĩa là gì?

immobilisation (danh từ) nghĩa là sự cố định, sự làm ứ đọng, tài sản kinh doanh.

immobilisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của immobilisation (giọng Pháp chuẩn): /i.mɔ.bi.li.za.sjɔ̃/.

immobilisation là giống đực hay giống cái?

immobilisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.