TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mobilisable

/mɔ.bi.li.zabl/ giọng máy của trình duyệt

mobilisable nghĩa là huy động được, động viên được.

Nghĩa của mobilisable

Tính từ

  1. Huy động được, động viên được.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người có thể huy động được, người có thể động viên được.

Dạng từ của mobilisable

Số nhiềumobilisables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mobilisable

Câu hỏi thường gặp

mobilisable nghĩa là gì?

mobilisable (tính từ, danh từ) nghĩa là huy động được, động viên được.

mobilisable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mobilisable (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.bi.li.zabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.