mobilisable
/mɔ.bi.li.zabl/ giọng máy của trình duyệt
mobilisable nghĩa là huy động được, động viên được.
Nghĩa của mobilisable
Tính từ
- Huy động được, động viên được.
Danh từ · cả hai giống
- Người có thể huy động được, người có thể động viên được.
Dạng từ của mobilisable
| Số nhiều | mobilisables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mobilisable
Câu hỏi thường gặp
mobilisable nghĩa là gì?
mobilisable (tính từ, danh từ) nghĩa là huy động được, động viên được.
mobilisable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mobilisable (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.bi.li.zabl/.