TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chiếu tiếng Pháp là gì?

"chiếu" trong tiếng Pháp là échec (danh từ).

échec Danh từ · giống đực

/e.ʃɛk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (đánh cờ) nước chiếu tướng.

  • Échec et mat ! Chiếu hết.
  • Tom me regarda triomphant et dit : « Échec et mat. » Tom nhìn vào tôi với vẻ đắc thắng và nói, "Chiếu tướng."

Xem đầy đủ từ "échec": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chiếu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chiếu tiếng Pháp là gì?

"chiếu" trong tiếng Pháp là échec (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.