TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

natte

danh từ giống cái (f)
/nat/ giọng máy của trình duyệt

natte nghĩa là chiếu, lọn tết.

Nghĩa của natte

Danh từ · giống cái

  1. Chiếu.
  2. Lọn tết.
    • Une natte de lainemột lọn len tết
  3. Bím tóc.

Dạng từ của natte

Đi với mạo từ: une natte · la natte

Số nhiềunattes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với natte

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plait (of hair), braid (US); mat

Câu hỏi thường gặp

natte nghĩa là gì?

natte (danh từ) nghĩa là chiếu, lọn tết.

natte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của natte (giọng Pháp chuẩn): /nat/.

natte là giống đực hay giống cái?

natte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.