TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

projection

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.ʒɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

projection nghĩa là sự phóng ra, sự bắn ra, sự chiếu, hình chiếu.

Nghĩa của projection

Danh từ · giống cái

  1. Sự phóng ra, sự bắn ra, sự phun ra; vật phóng ra, chất phun ra.
    • Projection d'obussự phóng đạn súng cối
    • Projection d'eausự phun nước ra
    • Projections volcaniqueschất núi lửa phun ra
  2. Sự chiếu; hình chiếu; tia chiếu.
    • Projection cinématographiquesự chiếu phim
    • Plan de projection(toán học) mặt phẳng chiếu
  3. Sự ngoại xuất.

Dạng từ của projection

Đi với mạo từ: une projection · la projection

Số nhiềuprojections

Họ từ của projection

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ projection; projection; projection; screening or viewing of a film

Câu hỏi thường gặp

projection nghĩa là gì?

projection (danh từ) nghĩa là sự phóng ra, sự bắn ra, sự chiếu, hình chiếu.

projection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của projection (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.ʒɛk.sjɔ̃/.

projection là giống đực hay giống cái?

projection là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.