TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

projectile

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.ʒɛk.til/ giọng máy của trình duyệt

projectile nghĩa là vật phóng ra, vật bắn ra, phóng ra, bắn ra.

Nghĩa của projectile

Danh từ · giống đực

  1. Vật phóng ra, vật bắn ra; đạn.

Tính từ

  1. Phóng ra, bắn ra.
    • Force projectilelực phóng ra

Dạng từ của projectile

Đi với mạo từ: un projectile · le projectile

Số nhiềuprojectiles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ projectile

Câu hỏi thường gặp

projectile nghĩa là gì?

projectile (danh từ, tính từ) nghĩa là vật phóng ra, vật bắn ra, phóng ra, bắn ra.

projectile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của projectile (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.ʒɛk.til/.

projectile là giống đực hay giống cái?

projectile là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.