projectile
projectile nghĩa là vật phóng ra, vật bắn ra, phóng ra, bắn ra.
Nghĩa của projectile
Danh từ · giống đực
- Vật phóng ra, vật bắn ra; đạn.
Tính từ
- Phóng ra, bắn ra.
- Force projectilelực phóng ra
Dạng từ của projectile
Đi với mạo từ: un projectile · le projectile
| Số nhiều | projectiles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ projectile
Câu hỏi thường gặp
projectile nghĩa là gì?
projectile (danh từ, tính từ) nghĩa là vật phóng ra, vật bắn ra, phóng ra, bắn ra.
projectile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của projectile (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.ʒɛk.til/.
projectile là giống đực hay giống cái?
projectile là danh từ giống đực (dùng với un, le).