TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

projectif

/pʁɔ.ʒɛk.tif/ giọng máy của trình duyệt

projectif nghĩa là xạ ảnh.

Nghĩa của projectif

Tính từ

  1. Toán học Xạ ảnh.
    • Géométrie projectivehình học xạ ảnh

Dạng từ của projectif

Số nhiềuprojectifs
Giống cáiprojective
Giống cái số nhiềuprojectives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ projective

Câu hỏi thường gặp

projectif nghĩa là gì?

projectif (tính từ) nghĩa là xạ ảnh.

projectif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của projectif (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.ʒɛk.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.