TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

projecteur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.ʒɛk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

projecteur nghĩa là máy chiếu, đèn chiếu.

Nghĩa của projecteur

Danh từ · giống đực

  1. Máy chiếu; đèn chiếu.

Dạng từ của projecteur

Đi với mạo từ: un projecteur · le projecteur

Số nhiềuprojecteurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ projector; spotlight

Câu hỏi thường gặp

projecteur nghĩa là gì?

projecteur (danh từ) nghĩa là máy chiếu, đèn chiếu.

projecteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của projecteur (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.ʒɛk.tœʁ/.

projecteur là giống đực hay giống cái?

projecteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.