TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

proie

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pʁwa/ giọng máy của trình duyệt

proie nghĩa là mồi.

Nghĩa của proie

Danh từ · giống cái

  1. Mồi.

Dạng từ của proie

Đi với mạo từ: une proie · la proie

Số nhiềuproies

Họ từ của proie

Cụm từ, thành ngữ với proie

  • épier la proie — rình mồi
  • être en proie à — bị giày vò bởi
    • Être en proie au remordsbị hối hận giày vò
  • être la proie de — làm mồi cho, là nạn nhân của, bị... tàn phá
  • être la proie du malheur — là nạn nhân của cảnh bất hạnh
    • Forêt qui a été la proie des flammescánh rừng bị lửa tàn phá
  • olseau de proie — chim săn mồi; (nghĩa bóng) kẻ tham tàn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prey; booty

Câu hỏi thường gặp

proie nghĩa là gì?

proie (danh từ) nghĩa là mồi.

proie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của proie (giọng Pháp chuẩn): /pʁwa/.

proie là giống đực hay giống cái?

proie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.