TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prohibé

/pʁɔ.i.be/ giọng máy của trình duyệt

prohibé nghĩa là bị cấm.

Nghĩa của prohibé

Tính từ

  1. Bị cấm.
    • Armes prohibéesvũ khí bị cấm

Dạng từ của prohibé

Số nhiềuprohibés
Giống cáiprohibée
Giống cái số nhiềuprohibées

Cụm từ, thành ngữ với prohibé

  • marchandises prohibées — hàng cấm
  • degré prohibé — quan hệ cấm lấy nhau
  • temps prohibé — thời gian cấm (săn bắn...)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ prohibited

Câu hỏi thường gặp

prohibé nghĩa là gì?

prohibé (tính từ) nghĩa là bị cấm.

prohibé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prohibé (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.i.be/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.