TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chuỗi thức ăn tiếng Pháp là gì?

"chuỗi thức ăn" trong tiếng Pháp là chaîne alimentaire (danh từ).

chaîne alimentaire Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuỗi thức ăn.

Xem đầy đủ từ "chaîne alimentaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chuỗi thức ăn tiếng Pháp là gì?

"chuỗi thức ăn" trong tiếng Pháp là chaîne alimentaire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.