Chiến thắng tiếng Pháp là gì?
"chiến thắng" trong tiếng Pháp là triompher (nội động từ), gagner (ngoại động từ), vaincre (ngoại động từ).
triompher Nội động từ
/tʁi.jɔ̃.fe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiến thắng, thắng.
- Triompher de son adversaire thắng đối thủ
- Triompher d'une difficulté thắng một khó khăn
gagner Ngoại động từ
/ɡa.ɲe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thắng.
- Sa mauvaise jambe l'a empêché de gagner la course. Anh ấy đã không thể giành chiến thắng trong cuộc đua vì chân anh ấy bị thương.
- Nous tentons tous de gagner. Tất cả chúng ta đều cố gắng để chiến thắng.
vaincre Ngoại động từ
/vɛ̃kʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh bại, thắng.
- Vaincre l'ennemi đánh bại kẻ thù
- Vaincre son rival thắng đối thủ
victoire Danh từ · giống cái
/vik.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuộc thắng trận, cuộc chiến thắng.
- C'est ta victoire. Đây là chiến thắng của bạn.
- C'est votre victoire. Đây là chiến thắng của bạn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chiến thắng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chiến thắng tiếng Pháp là gì?
"chiến thắng" trong tiếng Pháp là triompher (nội động từ), gagner (ngoại động từ), vaincre (ngoại động từ).