TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chiến thắng tiếng Pháp là gì?

"chiến thắng" trong tiếng Pháp là triompher (nội động từ), gagner (ngoại động từ), vaincre (ngoại động từ).

triompher Nội động từ

/tʁi.jɔ̃.fe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiến thắng, thắng.

  • Triompher de son adversaire thắng đối thủ
  • Triompher d'une difficulté thắng một khó khăn

Xem đầy đủ từ "triompher": giống, cách chia, thành ngữ →

gagner Ngoại động từ

/ɡa.ɲe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thắng.

  • Sa mauvaise jambe l'a empêché de gagner la course. Anh ấy đã không thể giành chiến thắng trong cuộc đua vì chân anh ấy bị thương.
  • Nous tentons tous de gagner. Tất cả chúng ta đều cố gắng để chiến thắng.

Xem đầy đủ từ "gagner": giống, cách chia, thành ngữ →

vaincre Ngoại động từ

/vɛ̃kʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh bại, thắng.

  • Vaincre l'ennemi đánh bại kẻ thù
  • Vaincre son rival thắng đối thủ

Xem đầy đủ từ "vaincre": giống, cách chia, thành ngữ →

victoire Danh từ · giống cái

/vik.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc thắng trận, cuộc chiến thắng.

  • C'est ta victoire. Đây là chiến thắng của bạn.
  • C'est votre victoire. Đây là chiến thắng của bạn.

Xem đầy đủ từ "victoire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chiến thắng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chiến thắng tiếng Pháp là gì?

"chiến thắng" trong tiếng Pháp là triompher (nội động từ), gagner (ngoại động từ), vaincre (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.