TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

triomphateur

/tʁi.jɔ̃.fa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

triomphateur nghĩa là thắng trận, chiến thắng, người thắng lợi.

Nghĩa của triomphateur

Tính từ

  1. Thắng trận, chiến thắng.
    • Général triomphateurviên tướng chiến thắng
    • Nation triomphatricenước chiến thắng

Danh từ · giống đực

  1. Người thắng lợi.
  2. Sử học Viên tướng chiến thắng trở về.

Dạng từ của triomphateur

Số nhiềutriomphateurs
Giống cáitriomphatrice /tʁi.jɔ̃.fat.ʁis/
Giống cái số nhiềutriomphatrices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với triomphateur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ victor, winner
  • Tính từ triumphant

Câu hỏi thường gặp

triomphateur nghĩa là gì?

triomphateur (tính từ, danh từ) nghĩa là thắng trận, chiến thắng, người thắng lợi.

triomphateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của triomphateur (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.jɔ̃.fa.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.