TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cho vào tiếng Pháp là gì?

"cho vào" trong tiếng Pháp là mettre (ngoại động từ), entrer (ngoại động từ), inclure (ngoại động từ).

mettre Ngoại động từ

/mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặt, để, bỏ vào, cho vào, tra vào.

  • Mettre un livre sur la table để quyển sách trên bàn
  • Mettre du sel dans la soupe cho muối vào canh

Xem đầy đủ từ "mettre": giống, cách chia, thành ngữ →

entrer Ngoại động từ

/ɑ̃.tʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cho vào, nhập.

  • Entrer du vin à la cave cho rượu vào kho
  • Entrer la voiture au garage cho xe vào nhà xe

Xem đầy đủ từ "entrer": giống, cách chia, thành ngữ →

inclure Ngoại động từ

/ɛ̃.klyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cho vào, đặt vào.

  • Inclure un chèque dans une lettre cho một cái séc vào trong lá thư
  • J'inclus votre nom dans la liste tôi cho tên anh vào danh sách bao gồm

Xem đầy đủ từ "inclure": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cho vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cho vào tiếng Pháp là gì?

"cho vào" trong tiếng Pháp là mettre (ngoại động từ), entrer (ngoại động từ), inclure (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.