Cho vào tiếng Pháp là gì?
"cho vào" trong tiếng Pháp là mettre (ngoại động từ), entrer (ngoại động từ), inclure (ngoại động từ).
mettre Ngoại động từ
/mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt, để, bỏ vào, cho vào, tra vào.
- Mettre un livre sur la table để quyển sách trên bàn
- Mettre du sel dans la soupe cho muối vào canh
entrer Ngoại động từ
/ɑ̃.tʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho vào, nhập.
- Entrer du vin à la cave cho rượu vào kho
- Entrer la voiture au garage cho xe vào nhà xe
inclure Ngoại động từ
/ɛ̃.klyʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho vào, đặt vào.
- Inclure un chèque dans une lettre cho một cái séc vào trong lá thư
- J'inclus votre nom dans la liste tôi cho tên anh vào danh sách bao gồm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cho vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- garnirNgoại động từ · Cho vào, bày vào, đặt vào, thêm vào
- rentrerNgoại động từ · Cho vào, rút vào, giấu vào
- admettreNgoại động từ · Thu nhận, thu nạp; cho vào
- garerNgoại động từ · Cho vào, đưa vào; cất vào
- introduireNgoại động từ · Cho vào; đút vào
- incorporerNgoại động từ · Cho vào, sáp nhập
- miseDanh từ · Sự đặt, sự để, sự bỏ vào, sự cho vào
- introductionDanh từ · Sự cho vào, sự đút vào
- incorporationDanh từ · Sự cho vào, sự đưa vào, sự sáp nhập
- garnissageDanh từ · Sự cho vào, sự bày vào, sự đặt vào, sự thêm vào
Câu hỏi thường gặp
Cho vào tiếng Pháp là gì?
"cho vào" trong tiếng Pháp là mettre (ngoại động từ), entrer (ngoại động từ), inclure (ngoại động từ).