TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

garnissage

danh từ giống đực (m)
/ɡaʁ.ni.saʒ/ giọng máy của trình duyệt

garnissage nghĩa là sự cho vào, sự bày vào.

Nghĩa của garnissage

Danh từ · giống đực

  1. Sự cho vào, sự bày vào, sự đặt vào, sự thêm vào.
  2. Sự cho hình trang trí (vào đồ gốm).
  3. Ngành dệt Sự lên tuyến (dạ).
  4. Kỹ thuật Lớp lót chịu lửa (ở nồi nấu kim loại).

Dạng từ của garnissage

Đi với mạo từ: un garnissage · le garnissage

Số nhiềugarnissages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trim (decoration); lining; stuffing

Câu hỏi thường gặp

garnissage nghĩa là gì?

garnissage (danh từ) nghĩa là sự cho vào, sự bày vào.

garnissage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của garnissage (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʁ.ni.saʒ/.

garnissage là giống đực hay giống cái?

garnissage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.