TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

garnison

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡaʁ.ni.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

garnison nghĩa là quân đội đồn trú.

Nghĩa của garnison

Danh từ · giống cái

  1. Quân đội đồn trú (ở một thành phố).
  2. Thành phố có quân đội đồn trú.
    • amours de garnison(thân mật) tình yêu nhất thời
    • mariage de garnison(thân mật) đám cưới không cân xứng

Dạng từ của garnison

Đi với mạo từ: une garnison · la garnison

Số nhiềugarnisons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ garrison (fortified town or city); garrison (body of troops)

Câu hỏi thường gặp

garnison nghĩa là gì?

garnison (danh từ) nghĩa là quân đội đồn trú.

garnison phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của garnison (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʁ.ni.zɔ̃/.

garnison là giống đực hay giống cái?

garnison là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.