garniture
garniture nghĩa là đồ trang sức, đồ bày biện, thức bày kèm.
Nghĩa của garniture
Danh từ · giống cái
- Đồ trang sức, đồ bày biện.
- Les garnitures d'une robecác thứ trang sức một áo dài
- Garniture de cheminéeđồ bày biện trên lò sưởi
- Thức bày kèm (bày trên món ăn như rau mùi, ớt hành... cho đẹp hoặc thêm hương vị).
- Bộ đồ.
- Garniture de boutonsbộ cúc
- Garniture de foyerbộ đồ làm lò
Dạng từ của garniture
Đi với mạo từ: une garniture · la garniture
| Số nhiều | garnitures |
Cụm từ, thành ngữ với garniture
- garniture de bureau — văn phòng phẩm
- garniture de frein — guốc phanh
Câu ví dụ với garniture
- « Quelles garnitures veux-tu sur la pizza ? » « Tout sauf des anchois. » "Bạn muốn làm lớp mặt của pizza bằng gì?" "Bất cứ thứ gì trừ cá trồng." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11235149
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ garniture; lapping, winding
Câu hỏi thường gặp
garniture nghĩa là gì?
garniture (danh từ) nghĩa là đồ trang sức, đồ bày biện, thức bày kèm.
garniture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của garniture (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʁ.ni.tyʁ/.
garniture là giống đực hay giống cái?
garniture là danh từ giống cái (dùng với une, la).