TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

garou

danh từ giống đực (m)
/ɡa.ʁu/ giọng máy của trình duyệt

garou nghĩa là cây dó rộp.

Nghĩa của garou

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây dó rộp.

Dạng từ của garou

Đi với mạo từ: un garou · le garou

Số nhiềugarous
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ werewolf; were- (used like a suffix)
  • Danh từ daphne, any plant of the species of genus Daphne, particularly spurge olive (Daphne mezereum) as well as Cneorum tricoccon and the flax-leaved daphne (Daphne gnidium)
  • Hậu tố were-

Câu hỏi thường gặp

garou nghĩa là gì?

garou (danh từ) nghĩa là cây dó rộp.

garou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của garou (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.ʁu/.

garou là giống đực hay giống cái?

garou là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.