TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

garrigue

danh từ giống cái (f)
/ɡa.ʁiɡ/ giọng máy của trình duyệt

garrigue nghĩa là garigơ, truông địa trung hải.

Nghĩa của garrigue

Danh từ · giống cái

  1. Địa lý; địa chất Garigơ, truông Địa Trung Hải.
  2. Quần hệ sôi -cây bụi.

Dạng từ của garrigue

Đi với mạo từ: une garrigue · la garrigue

Số nhiềugarrigues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ garrigue

Câu hỏi thường gặp

garrigue nghĩa là gì?

garrigue (danh từ) nghĩa là garigơ, truông địa trung hải.

garrigue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của garrigue (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.ʁiɡ/.

garrigue là giống đực hay giống cái?

garrigue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.