TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chua tiếng Pháp là gì?

"chua" trong tiếng Pháp là acide (tính từ), aigre (tính từ).

acide Tính từ

/a.sid/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chua.

  • Jette ce lait. Il est déjà acide. Vứt cái sữa đấy đi. Nó bị chua rồi.
  • Fruit encore vert et acide quả còn xanh và chua

Xem đầy đủ từ "acide": giống, cách chia, thành ngữ →

aigre Tính từ

/ɛɡʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chua.

  • Odeur aigre mùi chua

Xem đầy đủ từ "aigre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chua tiếng Pháp là gì?

"chua" trong tiếng Pháp là acide (tính từ), aigre (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.