TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chiết cành tiếng Pháp là gì?

"chiết cành" trong tiếng Pháp là marcottage (danh từ).

marcottage Danh từ · giống đực

/maʁkɔtaʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nông nghiệp sự chiết.

Xem đầy đủ từ "marcottage": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chiết cành tiếng Pháp là gì?

"chiết cành" trong tiếng Pháp là marcottage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.