Cháy tiếng Pháp là gì?
"cháy" trong tiếng Pháp là brûler (nội động từ), brûlé (tính từ), cramer (nội động từ).
brûler Nội động từ
/bʁy.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cháy.
- Ça a brûlé. Nó đã cháy.
- Ça va brûler. Nó sẽ cháy.
brûlé Tính từ
/bʁy.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cháy.
- Ça a brûlé. Nó đã cháy.
- Bois brûlé củi cháy
cramer Nội động từ
/kʁa.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cháy.
- Toute la maison a cramé ngôi nhà cháy trụi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cháy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cháy tiếng Pháp là gì?
"cháy" trong tiếng Pháp là brûler (nội động từ), brûlé (tính từ), cramer (nội động từ).