TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cho rằng tiếng Pháp là gì?

"cho rằng" trong tiếng Pháp là prétendre (ngoại động từ), supposer (ngoại động từ), admettre (ngoại động từ).

prétendre Ngoại động từ

/pʁe.tɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cho rằng, khẳng định; tự nhận là (il prétend être malade — nó cho là mình ốm)

Xem đầy đủ từ "prétendre": giống, cách chia, thành ngữ →

supposer Ngoại động từ

/sy.po.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tưởng chừng, cho rằng.

  • Elle supposa que j'étais médecin. Cô ấy đã cho rằng tôi là một bác sỹ.
  • Elle a supposé que j'étais médecin. Bà ấy đã cho rằng tôi là thầy thuốc.

Xem đầy đủ từ "supposer": giống, cách chia, thành ngữ →

admettre Ngoại động từ

/ad.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thu nhận, thu nạp; cho vào.

  • Admettre dans une association thu nhận vào một hội
  • Les gaz sont admis dans le cylindre khí được thu nạp vào xy lanh

Xem đầy đủ từ "admettre": giống, cách chia, thành ngữ →

présumer Ngoại động từ

/pʁe.zy.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Coi như, cho là.

  • Présumer quelqu'un innocent coi ai như là vô tội

Xem đầy đủ từ "présumer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cho rằng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cho rằng tiếng Pháp là gì?

"cho rằng" trong tiếng Pháp là prétendre (ngoại động từ), supposer (ngoại động từ), admettre (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.