Cho rằng tiếng Pháp là gì?
"cho rằng" trong tiếng Pháp là prétendre (ngoại động từ), supposer (ngoại động từ), admettre (ngoại động từ).
prétendre Ngoại động từ
/pʁe.tɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho rằng, khẳng định; tự nhận là (il prétend être malade — nó cho là mình ốm)
supposer Ngoại động từ
/sy.po.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tưởng chừng, cho rằng.
- Elle supposa que j'étais médecin. Cô ấy đã cho rằng tôi là một bác sỹ.
- Elle a supposé que j'étais médecin. Bà ấy đã cho rằng tôi là thầy thuốc.
admettre Ngoại động từ
/ad.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thu nhận, thu nạp; cho vào.
- Admettre dans une association thu nhận vào một hội
- Les gaz sont admis dans le cylindre khí được thu nạp vào xy lanh
présumer Ngoại động từ
/pʁe.zy.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Coi như, cho là.
- Présumer quelqu'un innocent coi ai như là vô tội
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cho rằng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cho rằng tiếng Pháp là gì?
"cho rằng" trong tiếng Pháp là prétendre (ngoại động từ), supposer (ngoại động từ), admettre (ngoại động từ).