TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Châm lửa tiếng Pháp là gì?

"châm lửa" trong tiếng Pháp là allumer (ngoại động từ).

allumer Ngoại động từ

/a.ly.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Châm lửa, đốt lửa.

  • Allumer la lampe châm đèn
  • Allumer les bougies thắp nến

Xem đầy đủ từ "allumer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "châm lửa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Châm lửa tiếng Pháp là gì?

"châm lửa" trong tiếng Pháp là allumer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.