TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cháo tiếng Pháp là gì?

"cháo" trong tiếng Pháp là soupe (danh từ), porridge (danh từ).

soupe Danh từ · giống cái

/sup/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xúp; cháo.

  • Soupe à l'oignon xúp hành

Xem đầy đủ từ "soupe": giống, cách chia, thành ngữ →

porridge Danh từ · giống đực

/pɔ.ʁidʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cháo yến mạch.

Xem đầy đủ từ "porridge": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cháo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cháo tiếng Pháp là gì?

"cháo" trong tiếng Pháp là soupe (danh từ), porridge (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.