gruau
danh từ giống đực (m)
/ɡʁy.o/ giọng máy của trình duyệt
gruau nghĩa là gạo lứt yến mạch, bột mì mịn.
Nghĩa của gruau
Danh từ · giống đực
- Gạo lứt yến mạch.
- Bột mì mịn.
- Pain de gruaubánh mì bột mịn
Dạng từ của gruau
Đi với mạo từ: un gruau · le gruau
| Số nhiều | gruaux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gruel; porridge, oatmeal
Câu hỏi thường gặp
gruau nghĩa là gì?
gruau (danh từ) nghĩa là gạo lứt yến mạch, bột mì mịn.
gruau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gruau (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁy.o/.
gruau là giống đực hay giống cái?
gruau là danh từ giống đực (dùng với un, le).