TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gruau

danh từ giống đực (m)
/ɡʁy.o/ giọng máy của trình duyệt

gruau nghĩa là gạo lứt yến mạch, bột mì mịn.

Nghĩa của gruau

Danh từ · giống đực

  1. Gạo lứt yến mạch.
  2. Bột mì mịn.
    • Pain de gruaubánh mì bột mịn

Dạng từ của gruau

Đi với mạo từ: un gruau · le gruau

Số nhiềugruaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gruel; porridge, oatmeal

Câu hỏi thường gặp

gruau nghĩa là gì?

gruau (danh từ) nghĩa là gạo lứt yến mạch, bột mì mịn.

gruau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gruau (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁy.o/.

gruau là giống đực hay giống cái?

gruau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.