grue
grue nghĩa là con sếu, gái làm tiền.
Nghĩa của grue
Danh từ · giống cái
- Động vật học Con sếu.
- Thân mật Gái làm tiền.
- Kỹ thuật Máy trục, cần trục, (máy) cẩu.
- faire le pied de grueđứng chờ lâu
Dạng từ của grue
Đi với mạo từ: une grue · la grue
| Số nhiều | grues |
Họ từ của grue
Câu ví dụ với grue
- Apprends-moi à faire une grue en origami. J'ai oublié comment plier le papier. Bạn dạy tôi cách gấp hạc giấy đi. Tôi quên cách gấp mất rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #888735
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crane (bird); crane (machine); prostitute, hooker
Câu hỏi thường gặp
grue nghĩa là gì?
grue (danh từ) nghĩa là con sếu, gái làm tiền.
grue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grue (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁy/.
grue là giống đực hay giống cái?
grue là danh từ giống cái (dùng với une, la).