TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grutier

danh từ cả hai giống
/ɡʁy.tje/ giọng máy của trình duyệt

grutier nghĩa là Công nhân lái cần trục.

Nghĩa của grutier

Danh từ · cả hai giống

  1. Công nhân lái cần trục.

Dạng từ của grutier

Số nhiềugrutiers
Giống cáigrutière /ɡʁy.tjɛʁ/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crane operator

Câu hỏi thường gặp

grutier nghĩa là gì?

grutier (danh từ) nghĩa là Công nhân lái cần trục.

grutier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grutier (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁy.tje/.

grutier là giống đực hay giống cái?

grutier là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.