grutier
danh từ cả hai giống
/ɡʁy.tje/ giọng máy của trình duyệt
grutier nghĩa là Công nhân lái cần trục.
Nghĩa của grutier
Danh từ · cả hai giống
- Công nhân lái cần trục.
Dạng từ của grutier
| Số nhiều | grutiers |
| Giống cái | grutière /ɡʁy.tjɛʁ/ |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crane operator
Câu hỏi thường gặp
grutier nghĩa là gì?
grutier (danh từ) nghĩa là Công nhân lái cần trục.
grutier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grutier (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁy.tje/.
grutier là giống đực hay giống cái?
grutier là danh từ cả hai giống.