TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gruppetto

danh từ giống đực (m)
/ɡʁu.pɛ.to/ giọng máy của trình duyệt

gruppetto nghĩa là láy chùm.

Nghĩa của gruppetto

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Láy chùm.

Dạng từ của gruppetto

Đi với mạo từ: un gruppetto · le gruppetto

Số nhiềugruppettos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gruppetto

Câu hỏi thường gặp

gruppetto nghĩa là gì?

gruppetto (danh từ) nghĩa là láy chùm.

gruppetto phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gruppetto (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁu.pɛ.to/.

gruppetto là giống đực hay giống cái?

gruppetto là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.