TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grumeleux

/ɡʁym.lø/ giọng máy của trình duyệt

grumeleux nghĩa là đóng cục, lổn nhổn.

Nghĩa của grumeleux

Tính từ

  1. Đóng cục, lổn nhổn.
    • Pâte grumeleusebột lổn nhổn

Dạng từ của grumeleux

Giống cáigrumeleuse /ɡʁym.løz/
Giống cái số nhiềugrumeleuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lumpy; bumpy

Câu hỏi thường gặp

grumeleux nghĩa là gì?

grumeleux (tính từ) nghĩa là đóng cục, lổn nhổn.

grumeleux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grumeleux (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁym.lø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.