grumeleux
/ɡʁym.lø/ giọng máy của trình duyệt
grumeleux nghĩa là đóng cục, lổn nhổn.
Nghĩa của grumeleux
Tính từ
- Đóng cục, lổn nhổn.
- Pâte grumeleusebột lổn nhổn
Dạng từ của grumeleux
| Giống cái | grumeleuse /ɡʁym.løz/ |
| Giống cái số nhiều | grumeleuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ lumpy; bumpy
Câu hỏi thường gặp
grumeleux nghĩa là gì?
grumeleux (tính từ) nghĩa là đóng cục, lổn nhổn.
grumeleux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grumeleux (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁym.lø/.