TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chuồn chuồn tiếng Pháp là gì?

"chuồn chuồn" trong tiếng Pháp là libellule (danh từ).

libellule Danh từ · giống cái

/li.bɛ.lyl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuồn chuồn.

  • Ça fait longtemps que je n'ai pas vu de libellules dans cette zone. Đã lâu tôi mới thấy chuồn chuồn ở nơi này.

Xem đầy đủ từ "libellule": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chuồn chuồn tiếng Pháp là gì?

"chuồn chuồn" trong tiếng Pháp là libellule (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.