Chuồn chuồn tiếng Pháp là gì?
"chuồn chuồn" trong tiếng Pháp là libellule (danh từ).
libellule Danh từ · giống cái
/li.bɛ.lyl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuồn chuồn.
- Ça fait longtemps que je n'ai pas vu de libellules dans cette zone. Đã lâu tôi mới thấy chuồn chuồn ở nơi này.
Câu hỏi thường gặp
Chuồn chuồn tiếng Pháp là gì?
"chuồn chuồn" trong tiếng Pháp là libellule (danh từ).