libellule
libellule nghĩa là chuồn chuồn.
Nghĩa của libellule
Danh từ · giống cái
- Chuồn chuồn.
Dạng từ của libellule
Đi với mạo từ: une libellule · la libellule
| Số nhiều | libellules |
Câu ví dụ với libellule
- Ça fait longtemps que je n'ai pas vu de libellules dans cette zone. Đã lâu tôi mới thấy chuồn chuồn ở nơi này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1112425
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dragonfly (an insect of the suborder Anisoptera)
Câu hỏi thường gặp
libellule nghĩa là gì?
libellule (danh từ) nghĩa là chuồn chuồn.
libellule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của libellule (giọng Pháp chuẩn): /li.bɛ.lyl/.
libellule là giống đực hay giống cái?
libellule là danh từ giống cái (dùng với une, la).