TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

libellule

danh từ giống cái (f)
/li.bɛ.lyl/ giọng máy của trình duyệt

libellule nghĩa là chuồn chuồn.

Nghĩa của libellule

Danh từ · giống cái

  1. Chuồn chuồn.

Dạng từ của libellule

Đi với mạo từ: une libellule · la libellule

Số nhiềulibellules

Câu ví dụ với libellule

  • Ça fait longtemps que je n'ai pas vu de libellules dans cette zone. Đã lâu tôi mới thấy chuồn chuồn ở nơi này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1112425

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dragonfly (an insect of the suborder Anisoptera)

Câu hỏi thường gặp

libellule nghĩa là gì?

libellule (danh từ) nghĩa là chuồn chuồn.

libellule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của libellule (giọng Pháp chuẩn): /li.bɛ.lyl/.

libellule là giống đực hay giống cái?

libellule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.