TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

libellé

danh từ giống đực (m)
/li.be.le/ giọng máy của trình duyệt

libellé nghĩa là lời văn.

Nghĩa của libellé

Danh từ · giống đực

  1. Lời văn (tư pháp hoặc hành chính).
    • Le libellé d ' un jugementlời văn một bản án

Dạng từ của libellé

Đi với mạo từ: un libellé · le libellé

Số nhiềulibellés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wording

Câu hỏi thường gặp

libellé nghĩa là gì?

libellé (danh từ) nghĩa là lời văn.

libellé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của libellé (giọng Pháp chuẩn): /li.be.le/.

libellé là giống đực hay giống cái?

libellé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.