libellé
danh từ giống đực (m)
/li.be.le/ giọng máy của trình duyệt
libellé nghĩa là lời văn.
Nghĩa của libellé
Danh từ · giống đực
- Lời văn (tư pháp hoặc hành chính).
- Le libellé d ' un jugementlời văn một bản án
Dạng từ của libellé
Đi với mạo từ: un libellé · le libellé
| Số nhiều | libellés |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wording
Câu hỏi thường gặp
libellé nghĩa là gì?
libellé (danh từ) nghĩa là lời văn.
libellé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của libellé (giọng Pháp chuẩn): /li.be.le/.
libellé là giống đực hay giống cái?
libellé là danh từ giống đực (dùng với un, le).