libertaire
/li.bɛʁ.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
libertaire nghĩa là Tự do vô chính phủ.
Nghĩa của libertaire
Tính từ
- Tự do vô chính phủ.
- Théories libertairescác thuyết tự do vô chính phủ
Danh từ · cả hai giống
- Người tự do vô chính phủ.
Dạng từ của libertaire
| Số nhiều | libertaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ opposed to authoritative or illegitimate powers (political, economical, religious, military or otherwise) ; anarchist, anarchistic ; (left-wing) libertarian
Câu hỏi thường gặp
libertaire nghĩa là gì?
libertaire (tính từ, danh từ) nghĩa là Tự do vô chính phủ.
libertaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của libertaire (giọng Pháp chuẩn): /li.bɛʁ.tɛʁ/.