TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chiều tiếng Pháp là gì?

"chiều" trong tiếng Pháp là direction (danh từ), dimension (danh từ), après-midi (danh từ).

direction Danh từ · giống cái

/di.ʁɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phương, chiều, hướng.

  • Direction de l'aiguille aimantée phương của kim nam châm
  • Direction du vent chiều gió

Xem đầy đủ từ "direction": giống, cách chia, thành ngữ →

dimension Danh từ · giống cái

/di.mɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiều, số chiều; thứ nguyên.

Xem đầy đủ từ "dimension": giống, cách chia, thành ngữ →

après-midi Danh từ · cả hai giống

/a.pʁɛ.mi.di/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiều, buổi chiều.

  • Voudrais-tu prendre le thé avec nous cette après-midi ? Bạn có muốn thưởng thức trà với chúng tôi chiều nay không?
  • Voudrais-tu prendre le thé avec nous cet après-midi ? Bạn có muốn thưởng thức trà với chúng tôi chiều nay không?

Xem đầy đủ từ "après-midi": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chiều" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chiều tiếng Pháp là gì?

"chiều" trong tiếng Pháp là direction (danh từ), dimension (danh từ), après-midi (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.