TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dimension

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/di.mɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dimension nghĩa là kích thước, chiều, thứ nguyên.

Nghĩa của dimension

Danh từ · giống cái

  1. Kích thước.
  2. Toán học Chiều, số chiều; thứ nguyên.
  3. Nghĩa bóng Tầm vóc, tầm quan trọng.
    • Donner aux événements une dimension historiquecho sự kiện xảy ra một tầm vóc lịch sử

Dạng từ của dimension

Đi với mạo từ: une dimension · la dimension

Số nhiềudimensions

Cụm từ, thành ngữ với dimension

  • prendre les dimensions de quelqu'un — (thân mật) nhận xét người nào, nhận định về người nào
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dimension

Câu hỏi thường gặp

dimension nghĩa là gì?

dimension (danh từ) nghĩa là kích thước, chiều, thứ nguyên.

dimension phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dimension (giọng Pháp chuẩn): /di.mɑ̃.sjɔ̃/.

dimension là giống đực hay giống cái?

dimension là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.