dimanche
dimanche nghĩa là chủ nhật.
Nghĩa của dimanche
Danh từ · giống đực
- Chủ nhật.
- du dimanche(thân mật) tài tử, không kinh nghiệm
- Un peintre du dimanchemột nhà họa sĩ tài tử
Dạng từ của dimanche
Đi với mạo từ: un dimanche · le dimanche
| Số nhiều | dimanches |
Cụm từ, thành ngữ với dimanche
- n'avoir ni fêtes, ni dimanches — làm liên miên không có ngày nghỉ
Câu ví dụ với dimanche
- Nous travaillons chaque jour sauf le dimanche. Chúng tôi làm việc mọi ngày trừ chủ nhật.Tatoeba #467256
- Noël tombe un dimanche cette année. Lễ Giáng sinh năm nay rơi vào một ngày chủ nhật.Tatoeba #8409
- Il jouera au golf dimanche prochain. Anh ấy sẽ chơi gôn chủ nhật tới.Tatoeba #3351515
- Demain sera dimanche. Ngày mai là Chủ nhật.Tatoeba #3340661
- Je ne suis jamais chez moi le dimanche. Tôi không bao giờ ở nhà vào thứ Bảy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #127565
- Il pleut depuis dimanche dernier. Từ Chủ Nhật đã cứ mưa hoài rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #135769
- Je déteste le dimanche. Tôi ghét chủ nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1136247
- Demain, c'est dimanche. Ngày mai là Chủ nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1344152
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Sunday
Câu hỏi thường gặp
dimanche nghĩa là gì?
dimanche (danh từ) nghĩa là chủ nhật.
dimanche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dimanche (giọng Pháp chuẩn): /di.mɑ̃ʃ/.
dimanche là giống đực hay giống cái?
dimanche là danh từ giống đực (dùng với un, le).