TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dimanche

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/di.mɑ̃ʃ/ giọng máy của trình duyệt

dimanche nghĩa là chủ nhật.

Nghĩa của dimanche

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nhật.
    • du dimanche(thân mật) tài tử, không kinh nghiệm
    • Un peintre du dimanchemột nhà họa sĩ tài tử

Dạng từ của dimanche

Đi với mạo từ: un dimanche · le dimanche

Số nhiềudimanches

Cụm từ, thành ngữ với dimanche

  • n'avoir ni fêtes, ni dimanches — làm liên miên không có ngày nghỉ

Câu ví dụ với dimanche

  • Nous travaillons chaque jour sauf le dimanche. Chúng tôi làm việc mọi ngày trừ chủ nhật.Tatoeba #467256
  • Noël tombe un dimanche cette année. Lễ Giáng sinh năm nay rơi vào một ngày chủ nhật.Tatoeba #8409
  • Il jouera au golf dimanche prochain. Anh ấy sẽ chơi gôn chủ nhật tới.Tatoeba #3351515
  • Demain sera dimanche. Ngày mai là Chủ nhật.Tatoeba #3340661
  • Je ne suis jamais chez moi le dimanche. Tôi không bao giờ ở nhà vào thứ Bảy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #127565
  • Il pleut depuis dimanche dernier. Từ Chủ Nhật đã cứ mưa hoài rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #135769
  • Je déteste le dimanche. Tôi ghét chủ nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1136247
  • Demain, c'est dimanche. Ngày mai là Chủ nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1344152

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Sunday

Câu hỏi thường gặp

dimanche nghĩa là gì?

dimanche (danh từ) nghĩa là chủ nhật.

dimanche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dimanche (giọng Pháp chuẩn): /di.mɑ̃ʃ/.

dimanche là giống đực hay giống cái?

dimanche là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.