TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dimensionnel

/di.mɑ̃.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

dimensionnel nghĩa là thứ nguyên.

Nghĩa của dimensionnel

Tính từ

  1. Toán học Thứ nguyên.
    • Analyse dimensionnellephân tích thứ nguyên

Dạng từ của dimensionnel

Số nhiềudimensionnels
Giống cáidimensionnelle
Giống cái số nhiềudimensionnelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dimensional

Câu hỏi thường gặp

dimensionnel nghĩa là gì?

dimensionnel (tính từ) nghĩa là thứ nguyên.

dimensionnel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dimensionnel (giọng Pháp chuẩn): /di.mɑ̃.sjɔ.nɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.