TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diminuendo

/di.mi.nɥɛn.do/ giọng máy của trình duyệt

diminuendo nghĩa là nhẹ dần.

Nghĩa của diminuendo

Phó từ

  1. Âm nhạc Nhẹ dần.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với diminuendo

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diminuendo (a dynamic mark directing that a passage is to be played gradually more softly)

Câu hỏi thường gặp

diminuendo nghĩa là gì?

diminuendo (phó từ) nghĩa là nhẹ dần.

diminuendo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diminuendo (giọng Pháp chuẩn): /di.mi.nɥɛn.do/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.