diminuendo
/di.mi.nɥɛn.do/ giọng máy của trình duyệt
diminuendo nghĩa là nhẹ dần.
Nghĩa của diminuendo
Phó từ
- Âm nhạc Nhẹ dần.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với diminuendo
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diminuendo (a dynamic mark directing that a passage is to be played gradually more softly)
Câu hỏi thường gặp
diminuendo nghĩa là gì?
diminuendo (phó từ) nghĩa là nhẹ dần.
diminuendo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diminuendo (giọng Pháp chuẩn): /di.mi.nɥɛn.do/.