TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chiều hôm tiếng Pháp là gì?

"chiều hôm" trong tiếng Pháp là crépuscule (danh từ).

crépuscule Danh từ · giống đực

/kʁe.pys.kyl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàng hôn, chiều hôm.

Xem đầy đủ từ "crépuscule": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chiều hôm tiếng Pháp là gì?

"chiều hôm" trong tiếng Pháp là crépuscule (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.