TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chuồng ngựa tiếng Pháp là gì?

"chuồng ngựa" trong tiếng Pháp là écurie (danh từ), étable (danh từ).

écurie Danh từ · giống cái

/e.ky.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuồng ngựa, tàu ngựa.

Xem đầy đủ từ "écurie": giống, cách chia, thành ngữ →

étable Danh từ · giống cái

/e.tabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuồng.

  • étable de bœufs chuồng bò

Xem đầy đủ từ "étable": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chuồng ngựa tiếng Pháp là gì?

"chuồng ngựa" trong tiếng Pháp là écurie (danh từ), étable (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.