Chuồng ngựa tiếng Pháp là gì?
"chuồng ngựa" trong tiếng Pháp là écurie (danh từ), étable (danh từ).
écurie Danh từ · giống cái
/e.ky.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuồng ngựa, tàu ngựa.
étable Danh từ · giống cái
/e.tabl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuồng.
- étable de bœufs chuồng bò
Câu hỏi thường gặp
Chuồng ngựa tiếng Pháp là gì?
"chuồng ngựa" trong tiếng Pháp là écurie (danh từ), étable (danh từ).