TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chuyện tầm phào tiếng Pháp là gì?

"chuyện tầm phào" trong tiếng Pháp là blague (danh từ), foutaise (danh từ), baliverne (danh từ).

blague Danh từ · giống cái

/blaɡ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyện đùa, chuyện tầm phào.

  • Raconter des blagues kể những chuyện tầm phơ

Xem đầy đủ từ "blague": giống, cách chia, thành ngữ →

foutaise Danh từ · giống cái

/fu.tɛz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Việc nhỏ mọn, việc tầm thường; chuyện tầm phào.

  • Raconter des foutaises kể lại những chuyện tầm phào

Xem đầy đủ từ "foutaise": giống, cách chia, thành ngữ →

baliverne Danh từ · giống cái

/ba.li.vɛʁn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyện tầm phào.

Xem đầy đủ từ "baliverne": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuyện tầm phào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chuyện tầm phào tiếng Pháp là gì?

"chuyện tầm phào" trong tiếng Pháp là blague (danh từ), foutaise (danh từ), baliverne (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.