TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frivolité

danh từ giống cái (f)
/fʁi.vɔ.li.te/ giọng máy của trình duyệt

frivolité nghĩa là tính phù phiếm, tính lông bông.

Nghĩa của frivolité

Danh từ · giống cái

  1. Tính phù phiếm, tính lông bông.
  2. Chuyện tầm phào, việc ba láp.
  3. Số nhiều Hàng thời trang lặt vặt.

Dạng từ của frivolité

Đi với mạo từ: une frivolité · la frivolité

Số nhiềufrivolités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với frivolité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ frivolity

Câu hỏi thường gặp

frivolité nghĩa là gì?

frivolité (danh từ) nghĩa là tính phù phiếm, tính lông bông.

frivolité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frivolité (giọng Pháp chuẩn): /fʁi.vɔ.li.te/.

frivolité là giống đực hay giống cái?

frivolité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.