TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frivolités

danh từ giống đực (m)
/fʁi.vɔ.li.te/ giọng máy của trình duyệt

frivolités nghĩa là vạt choàng, áo thầy tu.

Nghĩa của frivolités

Danh từ · giống đực

  1. Vạt choàng (choàng lên đầu và vai, ở áo thầy tu).
  2. Áo thầy tu.
  3. Thông tục Cái quần.
    • prendre le frocđi tu
    • quitter le froc; jeter le froc aux ortieshoàn tục

Dạng từ của frivolités

Đi với mạo từ: un frivolités · le frivolités

Câu hỏi thường gặp

frivolités nghĩa là gì?

frivolités (danh từ) nghĩa là vạt choàng, áo thầy tu.

frivolités phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frivolités (giọng Pháp chuẩn): /fʁi.vɔ.li.te/.

frivolités là giống đực hay giống cái?

frivolités là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.