TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baliverne

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ba.li.vɛʁn/ giọng máy của trình duyệt

baliverne nghĩa là chuyện tầm phào.

Nghĩa của baliverne

Danh từ · giống cái

  1. Chuyện tầm phào.

Dạng từ của baliverne

Đi với mạo từ: une baliverne · la baliverne

Số nhiềubalivernes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baliverne

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trifle, nonsense

Câu hỏi thường gặp

baliverne nghĩa là gì?

baliverne (danh từ) nghĩa là chuyện tầm phào.

baliverne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baliverne (giọng Pháp chuẩn): /ba.li.vɛʁn/.

baliverne là giống đực hay giống cái?

baliverne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.