TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chuyển động học tiếng Pháp là gì?

"chuyển động học" trong tiếng Pháp là cinématique (danh từ).

cinématique Danh từ · giống cái

/si.ne.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyển động học.

Xem đầy đủ từ "cinématique": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chuyển động học tiếng Pháp là gì?

"chuyển động học" trong tiếng Pháp là cinématique (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.