cinématique
danh từ giống cái (f)
/si.ne.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt
cinématique nghĩa là chuyển động học.
Nghĩa của cinématique
Danh từ · giống cái
- Chuyển động học.
Tính từ
- Thuộc chuyển động học.
Dạng từ của cinématique
Đi với mạo từ: une cinématique · la cinématique
| Số nhiều | cinématiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kinematics; cutscene
- Tính từ kinematic
Câu hỏi thường gặp
cinématique nghĩa là gì?
cinématique (danh từ, tính từ) nghĩa là chuyển động học.
cinématique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cinématique (giọng Pháp chuẩn): /si.ne.ma.tik/.
cinématique là giống đực hay giống cái?
cinématique là danh từ giống cái (dùng với une, la).