Chân tiếng Pháp là gì?
"chân" trong tiếng Pháp là jambe (danh từ), patte (danh từ), bas (danh từ).
jambe Danh từ · giống cái
/ʒɑ̃b/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cẳng chân, chân.
- Vous avez des jambes très sexy. Bạn có đôi chân rất sexy.
- Sa mauvaise jambe l'a empêché de gagner la course. Anh ấy đã không thể giành chiến thắng trong cuộc đua vì chân anh ấy bị thương.
patte Danh từ · giống cái
/pat/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chân, cẳng (động vật).
- Patte de chien chân chó
- Patte de mouche chân ruồi
bas Danh từ
/ba/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phía dưới, chân, cuối.
- Le bas de la colline chân đồi
- Au bas de la lettre cuối thư
base Danh từ · giống cái
/baz/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gốc, đáy, chân, nền.
- La base du cœur đáy tim
- La base d'un triangle đáy tam giác
basse Danh từ
/bas/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phía dưới, chân, cuối.
- Le bas de la colline chân đồi
- Au bas de la lettre cuối thư
pied Danh từ · giống đực
/pje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chân, bộ.
- Elle va à l’école à pied. Chị ấy đi bộ đến trường.
- Il jugea impossible de s'y rendre à pied. Ông ấy phán xét rằng không thể đi bộ tới đó được.
extrémité Danh từ · giống cái
/ɛk.stʁe.mi.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chân tay.
- Avoir les extrémités froides chân tay giá lạnh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chân tiếng Pháp là gì?
"chân" trong tiếng Pháp là jambe (danh từ), patte (danh từ), bas (danh từ).