TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guibole

danh từ giống cái (f)
/ɡi.bɔl/ giọng máy của trình duyệt

guibole nghĩa là chân, cẳng.

Nghĩa của guibole

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Chân, cẳng.
    • jouer des guibollesđi nhanh; chạy nahnh

Dạng từ của guibole

Đi với mạo từ: une guibole · la guibole

Số nhiềuguiboles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với guibole

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pin, gam (a person's leg)

Câu hỏi thường gặp

guibole nghĩa là gì?

guibole (danh từ) nghĩa là chân, cẳng.

guibole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guibole (giọng Pháp chuẩn): /ɡi.bɔl/.

guibole là giống đực hay giống cái?

guibole là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.