guibole
danh từ giống cái (f)
/ɡi.bɔl/ giọng máy của trình duyệt
guibole nghĩa là chân, cẳng.
Nghĩa của guibole
Danh từ · giống cái
- Thông tục Chân, cẳng.
- jouer des guibollesđi nhanh; chạy nahnh
Dạng từ của guibole
Đi với mạo từ: une guibole · la guibole
| Số nhiều | guiboles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với guibole
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pin, gam (a person's leg)
Câu hỏi thường gặp
guibole nghĩa là gì?
guibole (danh từ) nghĩa là chân, cẳng.
guibole phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của guibole (giọng Pháp chuẩn): /ɡi.bɔl/.
guibole là giống đực hay giống cái?
guibole là danh từ giống cái (dùng với une, la).